山棲谷隱 shān qī gǔ yǐn · san tê cốc ẩn Hán Việt: san tê cốc ẩn · Pinyin: shān qī gǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 棲 (tê) + 谷 (cốc) + 隱 (ẩn)Pinyinshān qī gǔ yǐnHán Việtsan tê cốc ẩnCấu tạo山 + 棲 + 谷 + 隱 · san + tê + cốc + ẩn nghĩa thành phần: san + tê + cốc + ẩn