山楂/查 Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 楂 (tra) + / + 查 (tra)Cấu tạo山 + 楂 + / + 查 Nghĩa ViệtBiên soạn 山楂/查 hānzhā n. 1. Chinese hawthorn 2. haw M:¹kēEngCihui 山楂/查 hānzhā n. 1. Chinese hawthorn 2. haw M:¹kē Từ liên quan Gần nghĩa山楂糕 · 山楂叶螨 · 山楂树