山水相連

shān shuǐ xiāng lián san thủy tương liên

Hán Việt: san thủy tương liên · Pinyin: shān shuǐ xiāng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (thủy) + (tương) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山水相連 hānshuǐxiānglián f.e. be linked by common mountains and rivers