山河之固

shān hé zhī gùsan hà chi cố

Hán Việt: san hà chi cố · Pinyin: shān hé zhī gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容山川形势的险要和坚固。

Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 之 (chi) + 固 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山川形势的险要和坚固。

Từ liên quan

Gần nghĩa

山河社稷 · 山河镇 · 山河带砺 · 山河破碎 · 山河表里 · 山河襟带 · 山河似锦 · 山河依旧