山河依旧

san hà y cựu

Hán Việt: san hà y cựu

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 依 (y) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 non sông vẫn vậy
  • Biên soạn 山河依舊 hānhé yījiù v.p. 1. The landscape (of a country) remains the same

Eng

  • Cihui 山河依舊 hānhé yījiù v.p. 1. The landscape (of a country) remains the same

Từ liên quan

Gần nghĩa

山河社稷 · 山河镇 · 山河带砺 · 山河破碎 · 山河表里 · 山河之固 · 山河襟带 · 依旧故我