山河依舊 san hà y cựu Hán Việt: san hà y cựu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 依 (y) + 舊 (cựu)Hán Việtsan hà y cựuCấu tạo山 + 河 + 依 + 舊 · san + hà + y + cựu nghĩa thành phần: san + hà + y + cựu Nghĩa EngCihui 山河依舊 hānhé yījiù v.p. 1. The landscape (of a country) remains the same.