山河國寶 san hà quốc bảo Hán Việt: san hà quốc bảo Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 國 (quốc) + 寶 (bảo)Hán Việtsan hà quốc bảoCấu tạo山 + 河 + 國 + 寶 · san + hà + quốc + bảo nghĩa thành phần: san + hà + quốc + bảo Nghĩa EngCihui 山河國寶 hānhéguóbǎo f.e. Hills and rivers are national treasures.