山河破碎

shān hé pò suìsan hà phá toái

Hán Việt: san hà phá toái · Pinyin: shān hé pò suì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容国土失陷分割,破败残缺。

Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 破 (phá) + 碎 (toái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất nước tan nát
  • Biên soạn 山河破碎 hānhé pòsuì v.p. The country has disintegrated

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容国土失陷分割,破败残缺。

Eng

  • Cihui 山河破碎 hānhé pòsuì v.p. The country has disintegrated
  • Tần suất từ 山河破碎 hānhé pòsuì v.p. The country has disintegrated

Từ liên quan

Gần nghĩa

山河社稷 · 山河镇 · 破碎变质的 · 破碎器 · 破碎的 · 破碎支离 · 山河带砺 · 山河表里