山河襟帶

shān hé jīn dài san hà khâm đái

Hán Việt: san hà khâm đái · Pinyin: shān hé jīn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hà) + (khâm) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻依山绕河形势的险要,如同人身上的衣襟和腰带一样紧紧缠住。