山河襟帶

shān hé jīn dài san hà khâm đái

Hán Việt: san hà khâm đái · Pinyin: shān hé jīn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hà) + (khâm) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻山河形勢險要,如同人衣服上的襟帶。唐.白居易〈敘德書情四十韻上宣歙翟中丞〉詩:「山河地襟帶,軍鎮國藩維。」