山洪暴發 shān hóng bào fā · san hồng bạo phát Hán Việt: san hồng bạo phát · Pinyin: shān hóng bào fā Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 洪 (hồng) + 暴 (bạo) + 發 (phát)Pinyinshān hóng bào fāHán Việtsan hồng bạo phátCấu tạo山 + 洪 + 暴 + 發 · san + hồng + bạo + phát nghĩa thành phần: san + hồng + bạo + phát