山海如来 san hải như lai Hán Việt: san hải như lai Tổng quan sơn hải như lai (佛名)山海慧自在通王如來之略。☸ Cấu tạo: 山 (san) + 海 (hải) + 如 (như) + 来 (lai)Hán Việtsan hải như laiCấu tạo山 + 海 + 如 + 来 · san + hải + như + lai nghĩa thành phần: san + hải + như + lai Nghĩa ViệtCihui sơn hải như lai (佛名)山海慧自在通王如來之略。☸