山淵之精 shān yuān zhī jīng · san uyên chi tinh Hán Việt: san uyên chi tinh · Pinyin: shān yuān zhī jīng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 淵 (uyên) + 之 (chi) + 精 (tinh)Pinyinshān yuān zhī jīngHán Việtsan uyên chi tinhCấu tạo山 + 淵 + 之 + 精 · san + uyên + chi + tinh nghĩa thành phần: san + uyên + chi + tinh