山滩荡埄

san than đãng bổng

Hán Việt: san than đãng bổng

Tổng quan

Ven núi đất hoang, vùng sâu vùng xa (chỗ ruộng đóng thuế nhẹ hơn

Cấu tạo: (san) + (than) + (đãng) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ven núi đất hoang, vùng sâu vùng xa (chỗ ruộng đóng thuế nhẹ hơn