山狐林鼠 san hồ lâm thử Hán Việt: san hồ lâm thử Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 狐 (hồ) + 林 (lâm) + 鼠 (thử)Hán Việtsan hồ lâm thửCấu tạo山 + 狐 + 林 + 鼠 · san + hồ + lâm + thử nghĩa thành phần: san + hồ + lâm + thử Nghĩa EngCihui 山狐林鼠 hānhúlínshǔ id. social scum (e.g.,bandits, gang members, black societies)