山珍海胥

shān zhēn hǎi xū san trân hải tư

Hán Việt: san trân hải tư · Pinyin: shān zhēn hǎi xū

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (trân) + (hải) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山珍:山野出产的珍贵食品。山野和海中出产的各种珍异食品。泛指丰盛的菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言山珍海错。