山田洋次 shān tián yáng cì · san điền dương thứ Hán Việt: san điền dương thứ · Pinyin: shān tián yáng cì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 田 (điền) + 洋 (dương) + 次 (thứ)Pinyinshān tián yáng cìHán Việtsan điền dương thứCấu tạo山 + 田 + 洋 + 次 · san + điền + dương + thứ nghĩa thành phần: san + điền + dương + thứ