山眉水眼

shān méi shuǐ yǎn san mi thủy nhãn

Hán Việt: san mi thủy nhãn · Pinyin: shān méi shuǐ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (mi) + (thủy) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子眉目清秀水灵。亦作“水眼山眉”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子眉目清秀水灵。亦作水眼山眉”。