山積波委

shān jī bō wěi san tích ba ủy

Hán Việt: san tích ba ủy · Pinyin: shān jī bō wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tích) + (ba) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指堆积如山高,如波涛重迭。形容数量极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓堆积如山高,如波涛重叠。形容数量极多。