山童石爛

shān tóng shí làn san đồng thạch lạn

Hán Việt: san đồng thạch lạn · Pinyin: shān tóng shí làn

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đồng) + (thạch) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山无草木,石头腐烂。比喻不可能有的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓山无草木,石头腐烂。喻不可能有的现象。