山童石爛 shān tóng shí làn · san đồng thạch lạn Hán Việt: san đồng thạch lạn · Pinyin: shān tóng shí làn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 童 (đồng) + 石 (thạch) + 爛 (lạn)Pinyinshān tóng shí lànHán Việtsan đồng thạch lạnCấu tạo山 + 童 + 石 + 爛 · san + đồng + thạch + lạn nghĩa thành phần: san + đồng + thạch + lạn