山縣有朋 shān xiàn yǒu péng · san huyền hữu bằng Hán Việt: san huyền hữu bằng · Pinyin: shān xiàn yǒu péng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 縣 (huyền) + 有 (hữu) + 朋 (bằng)Pinyinshān xiàn yǒu péngHán Việtsan huyền hữu bằngCấu tạo山 + 縣 + 有 + 朋 · san + huyền + hữu + bằng nghĩa thành phần: san + huyền + hữu + bằng