山羊似的

san dương tự đích

Hán Việt: san dương tự đích

Tổng quan

(thuộc) dê; có mùi dê

Cấu tạo: (san) + (dương) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) dê; có mùi dê