山羊糞石 san dương phẩn thạch Hán Việt: san dương phẩn thạch Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 糞 (phẩn) + 石 (thạch)Hán Việtsan dương phẩn thạchCấu tạo山 + 羊 + 糞 + 石 · san + dương + phẩn + thạch nghĩa thành phần: san + dương + phẩn + thạch Nghĩa EngCihui goatstone