山羊胡子

shān yáng hú zisan dương hồ tử

Hán Việt: san dương hồ tử · Pinyin: shān yáng hú zi

Tổng quan

râu dê

Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 râu dê
  • Tần suất từ chòm râu dê
  • Biên soạn 山羊鬍子 hānyáng húzi n. <loan> goatee M:³zuǒ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi goatee

Eng

  • Cihui 山羊鬍子 hānyáng húzi n. <loan> goatee M:³zuǒ
  • Tần suất từ 山羊鬍子 hānyáng húzi n. <loan> goatee M:³zuǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡子拉碴 · 胡子工程 · 山羊似的 · 山羊般的 · 胡子無鬚 · 鬍子工程 · 鬍子拉碴 · 山羊座