山羊起司 shān yáng qǐ sī · san dương khởi ti Hán Việt: san dương khởi ti · Pinyin: shān yáng qǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 起 (khởi) + 司 (ti)Pinyinshān yáng qǐ sīHán Việtsan dương khởi tiCấu tạo山 + 羊 + 起 + 司 · san + dương + khởi + ti nghĩa thành phần: san + dương + khởi + ti