山羊鬍子
san dương hồ tử
Hán Việt: san dương hồ tử · Pinyin: shān yáng hú zi
Tổng quan
râu dê
Nghĩa
Việt
- Cihui râu dê
Eng
- CC-CEDICT goatee
- Cihui 山羊鬍子 hānyáng húzi n. <loan> goatee M:³zuǒ
Hán Việt: san dương hồ tử · Pinyin: shān yáng hú zi
râu dê