山臘梅茶 san lạp mai trà Hán Việt: san lạp mai trà Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 臘 (lạp) + 梅 (mai) + 茶 (trà)Hán Việtsan lạp mai tràCấu tạo山 + 臘 + 梅 + 茶 · san + lạp + mai + trà nghĩa thành phần: san + lạp + mai + trà Nghĩa EngCihui 山臘梅茶 hānlàméichá n. <Ch. med.> wintersweet tea