山膚水豢 shān fū shuǐ huàn · san phu thủy hoạn Hán Việt: san phu thủy hoạn · Pinyin: shān fū shuǐ huàn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 膚 (phu) + 水 (thủy) + 豢 (hoạn)Pinyinshān fū shuǐ huànHán Việtsan phu thủy hoạnCấu tạo山 + 膚 + 水 + 豢 · san + phu + thủy + hoạn nghĩa thành phần: san + phu + thủy + hoạn