山色如畫 san sắc như họa Hán Việt: san sắc như họa Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 色 (sắc) + 如 (như) + 畫 (họa)Hán Việtsan sắc như họaCấu tạo山 + 色 + 如 + 畫 · san + sắc + như + họa nghĩa thành phần: san + sắc + như + họa Nghĩa EngCihui 山色如畫 hānsèrúhuà f.e. The hills are outlined as in a picture.