山色空蒙 san sắc không mông Hán Việt: san sắc không mông Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 色 (sắc) + 空 (không) + 蒙 (mông)Hán Việtsan sắc không môngCấu tạo山 + 色 + 空 + 蒙 · san + sắc + không + mông nghĩa thành phần: san + sắc + không + mông Nghĩa EngCihui 山色空濛 hānsèkōngméng f.e. hills shrouded in mist