山芋食物

san dụ thực vật

Hán Việt: san dụ thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 芋 (dụ) + 食 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món khoai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi poi

Eng

  • Cihui poi

Từ liên quan

Gần nghĩa

食物中毒 · 食物五果 · 食物疗法 · 食物储藏处 · 食物房 · 食物柜 · 食物油 · 食物疗法的