山藪藏疾
san tẩu tàng tật
Hán Việt: san tẩu tàng tật · Pinyin: shān sǒu cáng jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薮:生长着很多草的湖泽;疾:病,指容易致病之物。山间的湖泽非常辽阔,难免隐藏有害之物。比喻小毛病并不损害其整体的形象。
Hán Việt: san tẩu tàng tật · Pinyin: shān sǒu cáng jí