山藪藏疾

shān sǒu cáng jí san tẩu tàng tật

Hán Việt: san tẩu tàng tật · Pinyin: shān sǒu cáng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tẩu) + (tàng) + (tật)