山行海宿

shān xíng hǎi xiǔ san hành hải túc

Hán Việt: san hành hải túc · Pinyin: shān xíng hǎi xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hành) + (hải) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行于山间和宿于海上。指行旅艰险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行于山间和宿于海上。谓行旅艰险。