山谷道人 shān gǔ dào rén · san cốc đạo nhân Hán Việt: san cốc đạo nhân · Pinyin: shān gǔ dào rén Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 谷 (cốc) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Pinyinshān gǔ dào rénHán Việtsan cốc đạo nhânCấu tạo山 + 谷 + 道 + 人 · san + cốc + đạo + nhân nghĩa thành phần: san + cốc + đạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋黄庭坚的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋黄庭坚的别号。