山路逶施 san lộ uy thi Hán Việt: san lộ uy thi Tổng quan Đường núi quanh co (ngoằn ngoèo Cấu tạo: 山 (san) + 路 (lộ) + 逶 (uy) + 施 (thi)Hán Việtsan lộ uy thiCấu tạo山 + 路 + 逶 + 施 · san + lộ + uy + thi nghĩa thành phần: san + lộ + uy + thi Nghĩa ViệtCihui Đường núi quanh co (ngoằn ngoèo