山達基教 shān dá jī jiào · san đạt cơ giáo Hán Việt: san đạt cơ giáo · Pinyin: shān dá jī jiào Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 達 (đạt) + 基 (cơ) + 教 (giáo)Pinyinshān dá jī jiàoHán Việtsan đạt cơ giáoCấu tạo山 + 達 + 基 + 教 · san + đạt + cơ + giáo nghĩa thành phần: san + đạt + cơ + giáo