山道內酯 san đạo nội chỉ Hán Việt: san đạo nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 道 (đạo) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtsan đạo nội chỉCấu tạo山 + 道 + 內 + 酯 · san + đạo + nội + chỉ nghĩa thành phần: san + đạo + nội + chỉ Nghĩa EngCihui santanolide