山鄉鉅變 shān xiāng jù biàn · san hương cự biến Hán Việt: san hương cự biến · Pinyin: shān xiāng jù biàn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 鄉 (hương) + 鉅 (cự) + 變 (biến)Pinyinshān xiāng jù biànHán Việtsan hương cự biếnCấu tạo山 + 鄉 + 鉅 + 變 · san + hương + cự + biến nghĩa thành phần: san + hương + cự + biến