山重水複

shān chóng shuǐ fù san trọng thủy phức

Hán Việt: san trọng thủy phức · Pinyin: shān chóng shuǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (trọng) + (thủy) + (phức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山巒重疊,流水迴繞。形容地形複雜。宋.陸游〈遊山西村〉詩:「山重水複疑無路,柳暗花明又一村。」

Eng

  • Cihui 山重水複 hānchóngshuǐfù f.e. the topography is much complicated