山長水闊 shān cháng shuǐ kuò · san trường thủy khoát Hán Việt: san trường thủy khoát · Pinyin: shān cháng shuǐ kuò Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 長 (trường) + 水 (thủy) + 闊 (khoát)Pinyinshān cháng shuǐ kuòHán Việtsan trường thủy khoátCấu tạo山 + 長 + 水 + 闊 · san + trường + thủy + khoát nghĩa thành phần: san + trường + thủy + khoát