山長水遠

shān cháng shuǐ yuǎn san trường thủy viễn

Hán Việt: san trường thủy viễn · Pinyin: shān cháng shuǐ yuǎn

Tổng quan

(thành ngữ) hành trình dài và gian khổ

Cấu tạo: (san) + (trường) + (thủy) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) hành trình dài và gian khổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻道路遥远艰险。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) long and arduous journey
  • Cihui (idiom) long and arduous journey