山間地槽 san gian địa tào Hán Việt: san gian địa tào Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 間 (gian) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtsan gian địa tàoCấu tạo山 + 間 + 地 + 槽 · san + gian + địa + tào nghĩa thành phần: san + gian + địa + tào Nghĩa EngCihui idiogeosyncline