山間拗陷 san gian ảo hãm Hán Việt: san gian ảo hãm Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 間 (gian) + 拗 (ảo) + 陷 (hãm)Hán Việtsan gian ảo hãmCấu tạo山 + 間 + 拗 + 陷 · san + gian + ảo + hãm nghĩa thành phần: san + gian + ảo + hãm Nghĩa EngCihui interdeep