山陡路险 san đẩu lộ hiểm Hán Việt: san đẩu lộ hiểm Tổng quan Dốc núi hiểm trở Cấu tạo: 山 (san) + 陡 (đẩu) + 路 (lộ) + 险 (hiểm)Hán Việtsan đẩu lộ hiểmCấu tạo山 + 陡 + 路 + 险 · san + đẩu + lộ + hiểm nghĩa thành phần: san + đẩu + lộ + hiểm Nghĩa ViệtCihui Dốc núi hiểm trở