山陬海噬

shān zōu hǎi shì san tưu hải phệ

Hán Việt: san tưu hải phệ · Pinyin: shān zōu hǎi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tưu) + (hải) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容遥远偏僻的地方。