山陰乘興 shān yīn chéng xìng · san âm thừa hưng Hán Việt: san âm thừa hưng · Pinyin: shān yīn chéng xìng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 陰 (âm) + 乘 (thừa) + 興 (hưng)Pinyinshān yīn chéng xìngHán Việtsan âm thừa hưngCấu tạo山 + 陰 + 乘 + 興 · san + âm + thừa + hưng nghĩa thành phần: san + âm + thừa + hưng