山陽聞笛 shān yáng wén dí · san dương văn địch Hán Việt: san dương văn địch · Pinyin: shān yáng wén dí Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 陽 (dương) + 聞 (văn) + 笛 (địch)Pinyinshān yáng wén díHán Việtsan dương văn địchCấu tạo山 + 陽 + 聞 + 笛 · san + dương + văn + địch nghĩa thành phần: san + dương + văn + địch