山雞照影 shān jī zhào yǐng · san kê chiếu ảnh Hán Việt: san kê chiếu ảnh · Pinyin: shān jī zhào yǐng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 雞 (kê) + 照 (chiếu) + 影 (ảnh)Pinyinshān jī zhào yǐngHán Việtsan kê chiếu ảnhCấu tạo山 + 雞 + 照 + 影 · san + kê + chiếu + ảnh nghĩa thành phần: san + kê + chiếu + ảnh