山雨欲來 shān yǔ yù lái · san vũ dục lai Hán Việt: san vũ dục lai · Pinyin: shān yǔ yù lái Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 雨 (vũ) + 欲 (dục) + 來 (lai)Pinyinshān yǔ yù láiHán Việtsan vũ dục laiCấu tạo山 + 雨 + 欲 + 來 · san + vũ + dục + lai nghĩa thành phần: san + vũ + dục + lai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容重大事件發生前的緊張情勢。如:「辦公室裡氣氛非常詭異,大有山雨欲來之勢。」